XBI
State Street® SPDR® S&P® Biotech ETF
Thương hiệu quỹ · State Street / SPDR
Biểu đồ giá XBI
AMEX:XBI · ETF Hoa Kỳ · Chỉ hiển thị. Dữ liệu biểu đồ tách biệt với các quan sát quỹ theo ngày.
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin chính
Top 10 khoản nắm giữ
Tại ngày
- MODERNA INC
- 2,87%
- TWIST BIOSCIENCE CORP
- 1,81%
- HALOZYME THERAPEUTICS INC
- 1,47%
- NATERA INC
- 1,46%
- KYMERA THERAPEUTICS INC
- 1,45%
- TRAVERE THERAPEUTICS INC
- 1,4%
- ROIVANT SCIENCES LTD
- 1,39%
- ORUKA THERAPEUTICS INC
- 1,38%
- REVOLUTION MEDICINES INC
- 1,36%
- PRAXIS PRECISION MEDICINES I
- 1,36%
Chi tiết phí
Chi phí quỹ
Tỷ lệ hằng năm trên giá trị đầu tư. Các số dưới đây được ghi nhận từ bản cáo bạch có ngày cụ thể, không phải báo phí trực tiếp.
- Tỷ lệ chi phí gộpTổng chi phí hoạt động quỹ hằng năm
- 0,35%Nguồn không nêu độ chính xácSEC ↗
N/A là chưa có dữ liệu, không phải bằng 0. Không thay tỷ lệ ròng còn thiếu bằng tỷ lệ trước miễn giảm. Không tự suy ra miễn hay hoàn phí.
Các khoản phí thành phần
- Phí quản lý
- 0,35%Nguồn không nêu độ chính xácSEC ↗
- Phí phân phối / dịch vụ (12b-1)
- 0%Nguồn công bố rõSEC ↗
- Chi phí khác
- 0,00%Nguồn không nêu độ chính xácSEC ↗
Chưa có dữ liệu (N/A): Tỷ lệ chi phí ròng, Phí và chi phí quỹ được đầu tư (AFFE), Phí tổ chức bảo trợ, Phí bên nhận ủy thác, Phí bản quyền chỉ số, Chi phí tiếp thị / phân phối công bố riêng, Chi phí hoạt động trust ước tính.
Miễn giảm / hoàn phí: N/A
N/A — chưa xác định đầy đủ các thỏa thuận miễn giảm. Điều này không có nghĩa là không có miễn giảm.
Khái niệm & lưu ý về phí
Phí quản lý là một thành phần, không phải tỷ lệ tổng chi phí. Tổng chi phí đã gồm các khoản thành phần liên quan; không cộng tổng này với từng khoản. Tỷ lệ chi phí không nhất thiết bao gồm chi phí giao dịch.
Chi phí gộp là trước miễn giảm hoặc hoàn phí; chi phí ròng là sau các khoản này. Miễn giảm có thể làm chi phí ròng thấp hơn chi phí gộp. Hai khái niệm vẫn khác nhau dù có cùng giá trị.
Chi phí giao dịch danh mục của quỹ
N/A — chưa ghi nhận giá trị riêng. Chi phí khi quỹ giao dịch danh mục có thể ảnh hưởng hiệu quả đầu tư mà không nằm trong chi phí hoạt động hằng năm. Khoản này khác với hoa hồng môi giới của chính bạn.
Xem nguồn ↗Thời điểm áp dụng phí
- Ngày bản cáo bạch
- 2025-10-31
- Phí có hiệu lực từ
- 2025-10-31
- Phí có hiệu lực đến
- N/A
Không dùng ngày bản cáo bạch hoặc ngày nộp hồ sơ thay cho ngày hiệu lực phí chưa được công bố.
Thông tin & nguồn dữ liệu
Mục tiêu & chiến lược đầu tư
Hướng đến mô phỏng kết quả đầu tư của S&P Biotechnology Select Industry Index, trước phí và chi phí quỹ. Xem nguồn ↗
Ngày quan sát quỹ trên trang phát hành: Tổ chức phát hành ↗
Quan sát theo ngày; không phải trạng thái giao dịch trực tiếp hay lịch sử vòng đời đầy đủ.
Chủ đề là nhãn điều hướng do Vireturn phân loại theo thông tin quỹ chính thức, không phải khuyến nghị đầu tư hay phân loại của tổ chức phát hành. Phần tóm tắt chiến lược do Vireturn diễn giải từ tài liệu của tổ chức phát hành.
Vị thế và tỷ trọng của quỹ do issuer công bố, không phải thành phần chỉ số. Các loại cổ phiếu được giữ riêng, không tự cộng gộp.
Nguồn & thời điểm
Mỗi trường đã công bố đều có liên kết nguồn. SEC lưu hồ sơ do tổ chức phát hành nộp; điều này không có nghĩa SEC phê duyệt quỹ.
Mỗi ngày gắn với một tài liệu nguồn cụ thể. Đây là ảnh chụp dữ liệu nghiên cứu theo thời điểm; hãy kiểm tra nguồn để biết thay đổi sau đó.
SEC · Bản cáo bạch tóm tắt ↗
0001193125-25-256781 / d27309d497k.htm
Cover / Annual Fund Operating Expenses (first fee table) / selected objective and adviser
Ngày tài liệu: 2025-10-31 · Hiệu lực: 2025-10-31
- Ngày nộp hồ sơ
- N/A
- Truy xuất
- 2026-09-11
SEC · Định danh hồ sơ SEC ↗
SEC 2026 series/class CSV; exact XBI row
Existing approved public identity evidence / CIK, series, class, ticker
Ngày tài liệu: 2026-06-01 · Hiệu lực: N/A
- Ngày nộp hồ sơ
- N/A
- Truy xuất
- 2026-09-10T03:49:15.330Z
Tổ chức phát hành · Quan sát nguồn phát hành ↗
XBI official issuer product page / selected visible fund facts
Fund profile / NAV / net assets / first ten displayed fund holdings
Ngày tài liệu: N/A · Hiệu lực: N/A
- Ngày nộp hồ sơ
- N/A
- Truy xuất
- 2026-09-11T10:49:11.540Z
SEC · Phụ lục bản cáo bạch ↗
Hồ sơ định danh lịch sử (2023), chỉ giữ để truy nguồn; không phải xác minh định danh hiện tại. Tên pháp lý đang hiển thị lấy từ bản cáo bạch ngày 2025-10-31.
0001193125-23-265320
- Ngày nộp hồ sơ
- 2023-10-30
- Truy xuất
- 2026-09-08T02:51:29.000Z
SEC · Phụ lục bản cáo bạch ↗
0001193125-25-256781
- Ngày nộp hồ sơ
- N/A
- Truy xuất
- 2026-09-08T02:51:29.000Z
Chi phí giao dịch của nhà đầu tư · N/A
Chi phí giao dịch của nhà đầu tư
Các khoản này tách biệt với chi phí hoạt động hằng năm của quỹ. Mức phí tùy nhà môi giới, giao dịch hoặc thỏa thuận tạo/mua lại chứng chỉ quỹ; không được cộng vào tỷ lệ chi phí tại đây.
Hoa hồng môi giới
N/A — tùy nhà môi giới và tài khoản. Hoa hồng trả cho nhà môi giới là chi phí của nhà đầu tư, không phải phí hằng năm thu trực tiếp bởi quỹ. Hãy kiểm tra biểu phí môi giới.
Chênh lệch giá mua–bán
N/A — chưa có dữ liệu chênh lệch được phê duyệt. Khoảng cách giữa giá mua và bán là chi phí giao dịch, không phải phí hằng năm do quỹ thu; mức này thay đổi theo thị trường.
Chênh lệch giá thị trường so với NAV
N/A — chưa có dữ liệu giá và NAV cùng thời điểm từ nguồn được phê duyệt. Chứng chỉ quỹ có thể giao dịch cao hoặc thấp hơn giá trị tài sản ròng. Đây không phải khoản phí quỹ thu riêng.
Phí tạo / mua lại chứng chỉ quỹ
N/A — chưa xác minh biểu phí trong lần đối chiếu này. Nếu áp dụng, khoản phí thường dành cho thành viên được ủy quyền (AP) giao dịch lô lớn trực tiếp với quỹ, thay vì giao dịch thông thường của nhà đầu tư cá nhân trên sàn. Chi phí của AP có thể ảnh hưởng gián tiếp đến giá hoặc chênh lệch mua–bán.