Tổng số ETF
75Trong danh mục VireturnETF Mỹ
Khám phá ETF Mỹ
Khám phá các ETF Mỹ được tuyển chọn. So sánh thông tin quỹ, phí đã công bố và tài liệu nguồn — tại một nơi.
Bảng phí đã công bố
75Quỹ có chi phí kèm nguồnNhà phát hành
6Có trong danh mụcNhóm phân loại
14Chủ đề đầu tư được hỗ trợ| Mã | Tên quỹ | Nhóm / chủ đề | Chi phí hằng năm | Ngày thành lập | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| IBBiShares / BlackRock | iShares Biotechnology ETF | Y tế | 0,44%Gộp | 2001-02-05 | Xem |
| IBRNiShares / BlackRock | iShares Neuroscience and Healthcare ETF | Y tế | 0,47%Gộp | 2022-08-24 | Xem |
| IDNAiShares / BlackRock | iShares Genomics Immunology and Healthcare ETF | Y tế | 0,47%Gộp | 2019-06-11 | Xem |
| IYHiShares / BlackRock | iShares U.S. Healthcare ETF | Y tế | 0,37%Gộp | 2000-06-12 | Xem |
iShares Biotechnology ETF
Tổ chức phát hành / đăng ký: iShares / BlackRock
Ngày thành lập quỹ: 2001-02-05
iShares Neuroscience and Healthcare ETF
Tổ chức phát hành / đăng ký: iShares / BlackRock
Ngày thành lập quỹ: 2022-08-24
iShares Genomics Immunology and Healthcare ETF
Tổ chức phát hành / đăng ký: iShares / BlackRock
Ngày thành lập quỹ: 2019-06-11
iShares U.S. Healthcare ETF
Tổ chức phát hành / đăng ký: iShares / BlackRock
Ngày thành lập quỹ: 2000-06-12
Nguồn rõ ràng
Số liệu công bố liên kết tới tài liệu nguồn.
So sánh có bối cảnh
Loại phí và ngày dữ liệu có trên trang quỹ.
Khám phá lựa chọn
Tìm quỹ theo nhà phát hành và chủ đề đầu tư.
Về phân loại và dữ liệu
Độ phủ tài chính khác nhau theo quỹ. Dữ liệu chưa có được lược bỏ, không được coi là 0.
Chủ đề là nhãn điều hướng do Vireturn phân loại theo thông tin quỹ chính thức, không phải khuyến nghị đầu tư hay phân loại của tổ chức phát hành. Phần tóm tắt chiến lược do Vireturn diễn giải từ tài liệu của tổ chức phát hành.
Mỗi ngày gắn với một tài liệu nguồn cụ thể. Đây là ảnh chụp dữ liệu nghiên cứu theo thời điểm; hãy kiểm tra nguồn để biết thay đổi sau đó.
Mã ETF A–Z