Doanh thu
69,7 T USDNăm · FY 2025ACN
Accenture plc
Lợi nhuận hoạt động
10,2 T USDNăm · FY 2025Lợi nhuận ròng
7,7 T USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
65,4 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
31,2 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
11,5 T USDNăm · FY 2025ACN · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
69,7 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 50,5 T USD |
| FY 2022 | 61,6 T USD |
| FY 2023 | 64,1 T USD |
| FY 2024 | 64,9 T USD |
| FY 2025 | 69,7 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
10,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 7,6 T USD |
| FY 2022 | 9,4 T USD |
| FY 2023 | 8,8 T USD |
| FY 2024 | 9,6 T USD |
| FY 2025 | 10,2 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
7,7 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 5,9 T USD |
| FY 2022 | 6,9 T USD |
| FY 2023 | 6,9 T USD |
| FY 2024 | 7,3 T USD |
| FY 2025 | 7,7 T USD |
Tổng tài sản
USD
65,4 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 43,2 T USD |
| FY 2022 | 47,3 T USD |
| FY 2023 | 51,2 T USD |
| FY 2024 | 55,9 T USD |
| FY 2025 | 65,4 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
31,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 20,1 T USD |
| FY 2022 | 22,7 T USD |
| FY 2023 | 26,5 T USD |
| FY 2024 | 28,3 T USD |
| FY 2025 | 31,2 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
11,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 9 T USD |
| FY 2022 | 9,5 T USD |
| FY 2023 | 9,5 T USD |
| FY 2024 | 9,1 T USD |
| FY 2025 | 11,5 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
7,4%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 14% |
| FY 2022 | 21,9% |
| FY 2023 | 4,1% |
| FY 2024 | 1,2% |
| FY 2025 | 7,4% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
6,6%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 17% |
| FY 2022 | 22,9% |
| FY 2023 | -5,9% |
| FY 2024 | 8,9% |
| FY 2025 | 6,6% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
5,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 15,6% |
| FY 2022 | 16,4% |
| FY 2023 | -0,1% |
| FY 2024 | 5,7% |
| FY 2025 | 5,7% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
14,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 15,1% |
| FY 2022 | 15,2% |
| FY 2023 | 13,7% |
| FY 2024 | 14,8% |
| FY 2025 | 14,7% |
Biên lợi nhuận ròng
%
11%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 11,7% |
| FY 2022 | 11,2% |
| FY 2023 | 10,7% |
| FY 2024 | 11,2% |
| FY 2025 | 11% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
12,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 14,7% |
| FY 2022 | 15,2% |
| FY 2023 | 14% |
| FY 2024 | 13,6% |
| FY 2025 | 12,7% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
Chưa có dữ liệu phù hợp
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | N/A |
| FY 2022 | N/A |
| FY 2023 | N/A |
| FY 2024 | N/A |
| FY 2025 | N/A |