AMD

ADVANCED MICRO DEVICES INC

Cổ phiếu MỹNASDAQSemiconductors & Related Devices

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

34,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

3,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

76,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

63 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

7,7 T USDNăm · FY 2025

AMD · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

34,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,4 T USD
FY 202223,6 T USD
FY 202322,7 T USD
FY 202425,8 T USD
FY 202534,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6 T USD
FY 20221,3 T USD
FY 2023401 Tr USD
FY 20241,9 T USD
FY 20253,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,2 T USD
FY 20221,3 T USD
FY 2023854 Tr USD
FY 20241,6 T USD
FY 20254,3 T USD

Tổng tài sản

USD

76,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,4 T USD
FY 202267,6 T USD
FY 202367,9 T USD
FY 202469,2 T USD
FY 202576,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

63 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,5 T USD
FY 202254,8 T USD
FY 202355,9 T USD
FY 202457,6 T USD
FY 202563 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

7,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5 T USD
FY 20223,6 T USD
FY 20231,7 T USD
FY 20243 T USD
FY 20257,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

34,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202168,3%
FY 202243,6%
FY 2023-3,9%
FY 202413,7%
FY 202534,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

94,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021166,5%
FY 2022-65,4%
FY 2023-68,3%
FY 2024373,8%
FY 202594,4%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

164,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127%
FY 2022-58,3%
FY 2023-35,3%
FY 202492,2%
FY 2025164,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

10,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,2%
FY 20225,4%
FY 20231,8%
FY 20247,4%
FY 202510,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,2%
FY 20225,6%
FY 20233,8%
FY 20246,4%
FY 202512,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,6%
FY 20223,3%
FY 20231,3%
FY 20242,4%
FY 20255,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A